hàn lâm
Định nghĩa
Tính từ:
- Thuộc về học thuật cao cấp, có tính chất nghiên cứu chuyên sâu và hệ thống: "hàn lâm" dùng để chỉ những lĩnh vực, công trình, hay phong cách mang tính học thuật chính thống, thường gắn với viện nghiên cứu, trường đại học và các học giả.
- Có tính chất kinh viện, thiên về lý thuyết và hình thức, đôi khi xa rời thực tế: Trong cách dùng phê phán, "hàn lâm" có thể chỉ sự cứng nhắc, nặng về hình thức và quy tắc, thiếu tính ứng dụng hoặc sáng tạo.
Danh từ (cổ, ít dùng):
- Tên một chức quan văn trong chế độ phong kiến: Chỉ một loại phẩm hàm, mũ áo của quan lại triều đình xưa, biểu thị địa vị học vấn.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- Giáo sư ấy có phong cách viết rất hàn lâm, đầy đủ chú thích và dẫn nguồn. (Phong cách viết của vị giáo sư ấy rất học thuật, đầy đủ chú thích và trích dẫn.)
- Cuộc thảo luận trở nên quá hàn lâm, khiến nhiều người nghe cảm thấy khó theo dõi. (Cuộc thảo luận trở nên quá kinh viện, khiến nhiều người nghe cảm thấy khó hiểu.)
- Đây là một tạp chí hàn lâm uy tín trong ngành khoa học xã hội. (Đây là một tạp chí học thuật có uy tín trong lĩnh vực khoa học xã hội.)
Danh từ (cổ):
- Ông ta được phong tước vị hàn lâm trong triều. (Ông ta được phong cho chức vị hàn lâm trong triều đình.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Tính hàn lâm": chỉ đặc tính học thuật cao, nghiêm túc, theo đúng quy phạm của một lĩnh vực nghiên cứu.
- Bài nghiên cứu này được đánh giá cao về tính hàn lâm. (Bài nghiên cứu này được đánh giá cao về tính học thuật.)
"Giới hàn lâm": cộng đồng các học giả, nhà nghiên cứu chuyên nghiệp.
- Phát hiện mới đã gây tranh cãi trong giới hàn lâm. (Phát hiện mới đã gây ra tranh luận trong cộng đồng học thuật.)
Biến thể và từ liên quan
Viện Hàn lâm (danh từ): Tên gọi các tổ chức học thuật cao cấp, tập hợp những học giả xuất sắc nhất.
- Viện Hàn lâm Khoa học và Công nghệ Việt Nam. (Vietnam Academy of Science and Technology.)
Hàn lâm viện (danh từ, cổ): Cơ quan học vấn cao cấp thời phong kiến; cách gọi khác của Viện Hàn lâm.
Kinh viện (tính từ): Có nghĩa gần với nghĩa phê phán của "hàn lâm", chỉ sự giáo điều, rập khuôn lý thuyết, xa rời đời sống.
Từ đồng nghĩa
- Học thuật (tính từ): thuộc về nghiên cứu và giảng dạy trong nhà trường, viện nghiên cứu.
- Bác học (tính từ): uyên bác, có học vấn sâu rộng (thường dùng cho người).
Từ trái nghĩa
- Thực tiễn (tính từ): gắn liền với thực tế, ứng dụng.
- Phổ thông (tính từ): dành cho đại chúng, dễ hiểu, không chuyên sâu.
- Giản dị (tính từ): đơn giản, mộc mạc, không cầu kỳ hình thức.
Thành ngữ, cụm từ cố định
- Mũ áo xênh xang, hàn lâm tiến sĩ: Thành ngữ chỉ những người có học vị cao, đỗ đạt (xuất phát từ ý nghĩa cổ của từ).
- Văn chương hàn lâm: Chỉ lối văn chương bác học, cầu kỳ, tuân thủ nghiêm ngặt các quy tắc, đối lập với văn chương bình dân.